Từ vựng JLPT N4
tác phẩm
Danh từ: 文学作品, 作品を発表する, 代表作品. Chỉ sản phẩm sáng tạo như tranh, tiểu thuyết, phim; khác 製品 (sản phẩm công nghiệp).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →