Từ vựng JLPT N4
rủ, mời
Mẫu: AをBに誘う (rủ A đi B); bị động 誘われる. Chỉ việc mời cùng làm gì, nhẹ nhàng hơn 招待 (mời chính thức). “Quyết định đi ăn ở đâu” là 決める.
招く、呼ぶ、案内
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →