Từ vựng JLPT N4
xã hội
Cộng đồng người: 社会人 (người đi làm), 社会問題, 社会に出る. Đừng nhầm với 会社 (công ty) — thứ tự chữ đảo.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →