Từ vựng JLPT N4
thói quen; tập quán
Mẫu hay gặp: ~する習慣がある, 習慣になる. Chỉ việc lặp lại thường xuyên của cá nhân hoặc cả xã hội. Chăm sóc thú cưng là 世話, không phải 習慣.
慣れる、風習、世話
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →