Từ vựng JLPT N4
nước máy; hệ thống cấp nước
Nước máy ở nhà: 水道の水, 水道代 (tiền nước), 水道を止める. Cũng chỉ hệ thống đường ống.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →