Từ vựng JLPT N4
stereo
Dàn máy âm thanh nổi nghe nhạc: ステレオで音楽を聞く.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.