Từ vựng JLPT N4
vui, thú vị
Tính từ -i, chỉ cảm giác vui khi đang trải qua việc gì. Khác うれしい (vui mừng vì điều tốt xảy ra với mình) và 面白い (hay, buồn cười).
うれしい、面白い
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →