Từ vựng JLPT N4
xe tải
Xe tải chở hàng: トラックで荷物を運ぶ. Còn nghĩa đường chạy (điền kinh).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.