Từ vựng JLPT N4
cái bàn học
Bàn học, bàn làm việc; khác テーブル (bàn ăn, bàn tiếp khách). Là một loại 家具 cùng với ベッド, いす.
家具、テーブル
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →