Từ vựng JLPT N4
vũ trụ
Không gian ngoài Trái Đất: 宇宙へ行く/から見る. Tiền tố của 宇宙船, 宇宙飛行士.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.