Từ vựng JLPT N4
quầy tiếp nhận; lễ tân
Nơi hoặc việc tiếp nhận: 受付で名前を言う, 受付時間. Việc đặt vé trước là 予約, không phải 受付.
予約、約束
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →