Từ vựng JLPT N4
bị rách
Tự động từ cho giấy, vải, túi: 紙/袋/服 が破れる. Khác 折れる (gãy), 濡れる (ướt), 汚れる (bẩn). Cặp tha động từ 破る.
JLPT N4 · tháng 12/2017 · Mondai 6 · câu 28 · Làm đề này →
JLPT N4 · tháng 12/2015 · Mondai 3 · câu 15 · Làm đề này →
JLPT N4 · tháng 12/2014 · Mondai 2 · câu 8 · Làm đề này →
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →