Từ vựng JLPT N4
mềm
Mềm với thức ăn, vải, thịt, giường. Trái nghĩa 固い/硬い/堅い (かたい). Đề hay hỏi đồng nghĩa やわらかい = かたくない.
固い、冷たい
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →