Từ vựng JLPT N4
nhập khẩu
Trái nghĩa 輸出 (xuất khẩu). Mẫu: 〜から〜を輸入する (nhập hàng từ nước nào).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.