Từ vựng JLPT N5
chìa khóa
Hay gặp: 鍵をかける (khóa), 鍵をあける. Không giúp xem giờ nên khác với 時計.
時計、辞書、財布
Thử sức với đề N5 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.