Từ vựng JLPT N5
năm ngoái
Một năm trước, đồng nghĩa 昨年. 二年前 = 一昨年 (おととし), không phải 去年.
一昨年、昨日、一昨日
Thử sức với đề N5 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.