Từ vựng JLPT N5
nghỉ; vắng mặt
Nghỉ ngơi hoặc nghỉ làm/học (会社を休む). Không phải 「làm việc」: 働く/仕事をする mới là nghĩa ngược lại.
働く、仕事、待つ
Thử sức với đề N5 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N5 miễn phí →