JLPT N1语法
thật không ngờ là; ... là
Cảm xúc ngạc nhiên, chê trách trước sự việc (〜とは、驚いた/あきれた). Còn dùng để định nghĩa: Nとは〜のことだ. Đề hay bẫy với 〜にしても, 〜だけのことだ.
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 6 · 第37题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 5 · 第32题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →