Nêu chủ đề của câu, phần sau là thông tin về chủ đề đó. Cũng dùng để đối chiếu hai vế: 肉は食べるが魚は食べない. Thông tin mới thường dùng が, thông tin cũ/đã biết dùng は.
例句
ポチは私たちの大切な家族の一員です。Pochi là một thành viên quan trọng của gia đình chúng tôi.
私は犬は好きですが、猫は好きではありません。Tôi thích chó nhưng không thích mèo.