JLPT N1词汇
mơ hồ; không rõ ràng
Không rõ ràng, không dứt khoát (曖昧な返事). うやむや ≒ 曖昧. Khác 不審 (đáng ngờ), でたらめ (bậy bạ).
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →