JLPT N1词汇
càng thêm; hơn nữa
Mức độ vốn đã có nay tăng thêm (いっそう努力する) ≒ さらに/ますます. Khác とりわけ (đặc biệt là) khi chỉ nhấn mạnh trong một nhóm.
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →