JLPT N1词汇
chống lại; làm trái
Đi ngược lại người trên, quy luật, dòng chảy: 親に逆らう, 流れに逆らう. Khác 背く (phản bội) và 抵抗する.
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →