JLPT N2词汇
ngay trước lúc
Khoảng thời gian sát trước sự kiện: 試験の直前, 出発直前. Gần nghĩa 間際. Đối lập 直後. Khác 前日 (hôm trước).
JLPT N2 · 7/2014 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。