JLPT N2词汇
tươi mới, tươi rói
Tính từ -な: フレッシュな野菜/新入社員 (フレッシュマン). Làm theo nhịp riêng là マイペース.
JLPT N2 · 7/2010 · Mondai 4 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。