JLPT N2词汇
hiện trạng
Tình hình hiện tại: 現状を維持する/把握する. Không có nghĩa là "sự thật" (事実) hay "hàng thật" (本物).
JLPT N2 · 12/2019 · Mondai 5 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。