JLPT N2词汇
hầu như, gần như
Gần đạt đến toàn bộ nhưng chưa hẳn, đồng nghĩa だいたい, 大部分. Khác すべて (hoàn toàn tất cả).
JLPT N2 · 7/2011 · Mondai 5 · 第26题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。