Liên từ đưa ra khía cạnh hoặc sự việc đối lập, song song với điều vừa nói. Trong bài đọc, 一方 đứng sau một nhận xét và mở ra mặt đối chiếu; khác 実は (thực ra) và また (thêm nữa).
例句
都市部は人口が増えている。一方、地方では減っている。Khu đô thị dân số đang tăng. Mặt khác, ở địa phương thì đang giảm.
彼は仕事に厳しい一方で、部下には優しい。Anh ấy nghiêm khắc trong công việc, nhưng mặt khác lại tốt với cấp dưới.