JLPT N2词汇
trước đây
Thời điểm trước một mốc: 以前は~だった, 十年以前. Trong đề đồng nghĩa với かつて. Đối lập với 以後/今後.
JLPT N2 · 12/2015 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。