JLPT N2词汇
ẩm ướt, ẩm thấp
Độ ẩm khó chịu, thường tả thời tiết hoặc căn phòng: じめじめした梅雨. Khác しっとり (ẩm dễ chịu); cũng tả tính cách u ám.
JLPT N2 · 7/2022 · Mondai 4 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。