JLPT N2词汇
chạy vào, lao vào
Chạy vội vào nơi nào đó: 駆け込み乗車, 交番に駆け込む. Khác 飛びつく (nhảy xổ vào một lời mời hời, mồi ngon).
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。