JLPT N2词汇
bị thương; tổn thương
Tự động từ, tha động từ là 傷つける. Dùng cho cả thân thể và tình cảm: 心が傷つく. Cần phân biệt âm đọc với 傾く (かたむく), 乾く (かわく).
JLPT N2 · 7/2021 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。