JLPT N2词汇
xì lốp, thủng săm; vỡ, quá tải
Lốp xe bị thủng hoặc bị bể (タイヤがパンクする). Nghĩa bóng: quá tải, nổ tung (頭がパンクしそう). Khác ストライキ (đình công), ダウン (gục), ミス (lỗi).
JLPT N2 · 7/2014 · Mondai 4 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →