JLPT N2词汇
kế hoạch, phương án
Kế hoạch hoặc phương án cụ thể: 旅行プラン, 料金プラン. Trong đề đồng nghĩa 計画.
JLPT N2 · 12/2013 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。