JLPT N2词汇
soạn, lập (văn bản)
Lập tài liệu, kế hoạch, bảng biểu: 資料/書類/計画書を作成する. Không dùng cho đồ vật hay công ty (会社を作成 ✗, dùng 設立). Khác 制作 (làm tác phẩm).
JLPT N2 · 12/2015 · Mondai 6 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2017 · Mondai 5 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →