JLPT N2词汇
cất giữ, thu dọn
Cất đồ vào chỗ chứa: 収納スペース/収納する. Đồng nghĩa với しまう. Không phải 預ける (gửi người khác), 並べる (xếp ra), 捨てる.
JLPT N2 · 7/2024 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →