JLPT N2词汇
dừng lại; ngừng
Vật chuyển động hoặc hệ thống dừng hẳn: エンジンが停止する. Không hợp với ストレス (cần 解消).
JLPT N2 · 12/2011 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。