JLPT N2词汇
xa hoa; xa xỉ
Danh từ/な-adj/する: 贅沢な生活, 贅沢をする, tiêu xài vượt mức cần thiết. Đối lập với 質素; khác 豊富 (phong phú, dồi dào) và 僅か (ít ỏi).
JLPT N2 · 12/2013 · Mondai 4 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。