JLPT N3词汇
tăng lên
Danh từ katakana, thường dùng với する hoặc ghép: 給料アップ, レベルアップ. Trái nghĩa ダウン; không mang nghĩa “tính cách” như ユーモア.
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →