JLPT N3词汇
gộp lại, kết hợp; cho khớp
Hay gặp 力を合わせる (hợp sức), 時間を合わせる, 手を合わせる. Tự động từ là 合う. Đề nhiễu 重ねる (chồng lên), 加える (thêm vào), 増やす (làm tăng).
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2021 · Mondai 4 · 第20题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 4 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →