JLPT N3词汇
nơi; địa điểm
Từ cơ bản chỉ địa điểm; paraphrase 位置 (vị trí) trong đề. Khác 予定 (kế hoạch), 資料 (tài liệu).
JLPT N3 · 12/2013 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →