JLPT N3词汇
khuôn mặt tươi cười
Gương mặt có nụ cười: 笑顔で挨拶する, 笑顔になる. Bẫy đọc: えがお, không phải わらがお. Kanji hay gài 楽顔, 悲顔, 泣顔.
JLPT N3 · 12/2022 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →