JLPT N3词汇
thường ngày; bình thường
Chỉ thời gian bình thường, không đặc biệt: 普段と同じ. Paraphrase いつも. Khác このあいだ (hôm nọ), しばらく (một lúc).
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 4 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2021 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →