JLPT N3词汇
hôm nọ, mới đây
Chỉ quá khứ gần nhưng không nói cụ thể ngày (vài ngày đến vài tuần trước). Hay mở đầu: この間はありがとうございました. Đề nhiễu これから (từ giờ), ふだん (thường ngày), しばらく (một lúc).
JLPT N3 · 12/2021 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →