JLPT N3词汇
ra ngoài, đi ra ngoài
Rời nhà để đi đâu đó: 外出中, 外出禁止. Người xuất hiện trong truyện dùng 登場, không phải 外出.
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。