JLPT N3词汇
sớm hơn một chút
Gắn với 早めに + động từ: 早めに出かける, 早めの対策. Mưa bất ngờ rơi là 突然, không dùng 早めに.
JLPT N3 · 12/2013 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。