JLPT N3词汇
ngày thường
Ngày trong tuần, ngoài cuối tuần và ngày lễ: 平日は8時まで. Đọc へいじつ (không phải へいにち). Khác 当日 (đúng ngày đó), 本日 (hôm nay).
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →