JLPT N3词汇
không sao; bình thản
Tính từ -な: 平気だ/平気な顔. Dùng khi không bị ảnh hưởng, không lo: 傘がなくても平気. Khác 安全 (an toàn), 正常 (bình thường, đúng chuẩn).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →