JLPT N3词汇
bất ngờ; không ngờ
Danh từ/tính từ な: 意外な結果. Phó từ: 意外に (không ngờ là). Hay đi cùng câu “nghĩ là A nhưng thật ra B”.
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 5 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →