JLPT N3词汇
đáng tiếc; tiếc
Tính từ な: 残念だ (tiếc). Paraphrase với がっかりする. Khác うらやましい (ghen tị), 不安 (bất an).
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →