JLPT N3词汇
khoe khoang; tự hào
Mẫu: ~を自慢する/自慢の~ (món/đứa trẻ mà mình tự hào). Khác 期待 (kỳ vọng), 応援 (cổ vũ), 賛成 (tán thành) khi điền từ.
JLPT N3 · 12/2013 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 5 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2021 · Mondai 5 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →